TanroDictionary Sổ từ
頓

Chữ Hán 頓 ĐỐN

Âm On
トン、トツ
Âm Kun
にわか.に、とん.と、つまず.く、とみ.に、ぬかずく
Nghĩa (Anh)
suddenly; immediately; in a hurry; arrange; stay in place; bow; kowtow
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 頓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頓 2 từ