TanroDictionary Sổ từ
頬

Chữ Hán 頬 GIÁP

Âm On
キョウ
Âm Kun
ほお、ほほ
Nghĩa (Anh)
cheeks; jaw
Số nét
15

Tra các từ có chữ 頬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頬 2 từ