TanroDictionary Sổ từ
顎

Chữ Hán 顎 NGẠC

Âm On
ガク
Âm Kun
あご、あぎと
Nghĩa (Anh)
jaw; chin; gill
Số nét
18
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 顎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 顎 1 từ