顎
がくNghĩa tiếng Anh
- danh từ jaw
Chữ Hán trong từ
顎
NGẠC
"Hàm, cằm": 「顎が痛い」 — đau hàm; 「顎を引く」 — thu cằm; 「顎で使う」 — sai khiến hống hách; 「顎が外れる」 — trật khớp hàm, cười há hốc. Thường viết あご.
硬いものを食べすぎて顎が痛い。
Ăn nhiều đồ cứng quá nên đau hàm.
彼は部下を顎で使う。
Anh ta sai khiến cấp dưới một cách hống hách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép