TanroDictionary Sổ từ

顎 あご

NGẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàm, cằmdanh từ
  2. ngạnh (lưỡi câu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. jaw; chindanh từ
  2. barb (of a fishhook)danh từ
  3. barbdanh từ
  4. jaw of a machinedanh từ
  5. synonym of 鮟鱇 (ankō, “blackmouth angler, Lophiomus setigerus”)danh từ

Cách dùng

"Hàm, cằm": 「顎が痛い」 — đau hàm; 「顎を引く」 — thu cằm; 「顎で使う」 — sai khiến hống hách; 「顎が外れる」 — trật khớp hàm, cười há hốc. Thường viết あご.

Ví dụ

  1. 硬いものを食べすぎて顎が痛い。

    Ăn nhiều đồ cứng quá nên đau hàm.

  2. 彼は部下を顎で使う。

    Anh ta sai khiến cấp dưới một cách hống hách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「顎」

顎

がく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ jaw

Chữ Hán trong từ

顎
NGẠC On: ガク Kun: あご、あぎと jaw; chin; gill 18 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗