Trang chủChữ Hán飩 飩 Chữ Hán 飩 ĐỒN Âm Onドン、トン Nghĩa (Anh)Japanese noodles Số nét13 Tra các từ có chữ 飩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 飩 1 từ 饂飩うどんmì udon