TanroDictionary Sổ từ
飩

Chữ Hán 飩 ĐỒN

Âm On
ドン、トン
Nghĩa (Anh)
Japanese noodles
Số nét
13

Tra các từ có chữ 飩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飩 1 từ