Nghĩa tiếng Việt
- mì udondanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- udon; thick Japanese wheat noodlesdanh từ
Cách dùng
"Mì udon" (thường viết うどん) — sợi mì to làm từ bột mì: 「きつねうどん」 — udon đậu phụ chiên; 「うどんを茹でる」 — luộc udon. Phân biệt そば (mì kiều mạch). Chữ Hán rất hiếm.
Ví dụ
-
寒い日は温かいうどんが食べたくなる。
Ngày lạnh là thèm ăn udon nóng.
-
香川県はうどんで有名だ。
Tỉnh Kagawa nổi tiếng với món udon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép