TanroDictionary Sổ từ

饂飩 うどん

UN ĐỒN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mì udondanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. udon; thick Japanese wheat noodlesdanh từ

Cách dùng

"Mì udon" (thường viết うどん) — sợi mì to làm từ bột mì: 「きつねうどん」 — udon đậu phụ chiên; 「うどんを茹でる」 — luộc udon. Phân biệt そば (mì kiều mạch). Chữ Hán rất hiếm.

Ví dụ

  1. 寒い日は温かいうどんが食べたくなる。

    Ngày lạnh là thèm ăn udon nóng.

  2. 香川県はうどんで有名だ。

    Tỉnh Kagawa nổi tiếng với món udon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép