TanroDictionary Sổ từ
餌

Chữ Hán 餌 NHỊ

Âm On
ジ、ニ
Âm Kun
え、えば、えさ、もち
Nghĩa (Anh)
food; bait; prey; tempting profit
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 餌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 餌 1 từ