Trang chủChữ Hán餌 餌 Chữ Hán 餌 NHỊ Âm Onジ、ニ Âm Kunえ、えば、えさ、もち Nghĩa (Anh)food; bait; prey; tempting profit Số nét14 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 餌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 餌 1 từ 餌えさthức ăn cho động vật, thức ăn chăn nuôi