餌 (えさ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thức ăn cho động vật, thức ăn chăn nuôi; mồi câu, mồi nhử.
Nghĩa tiếng Việt
thức ăn cho động vật, thức ăn chăn nuôidanh từ
mồi câu, mồi nhửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
(animal) feed; fodder; pet fooddanh từJMdict
bait; lure; enticementdanh từJMdict
animal food, feeddanh từWiktionary
baitdanh từWiktionary
Cách dùng
"Thức ăn cho động vật; mồi" (đọc えさ, cũng えば): 「犬に餌をやる」 — cho chó ăn; 「釣りの餌」 — mồi câu; 「餌に釣られる」 — bị dụ bởi mồi nhử. Không dùng cho người (trừ khi mỉa mai).