Trang chủChữ Hán饂 饂 Chữ Hán 饂 UN Âm Onウン Âm Kunうどん Nghĩa (Anh)Japanese noodles; (kokuji) Số nét19 Tra các từ có chữ 饂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 饂 1 từ 饂飩うどんmì udon