TanroDictionary Sổ từ
駿

Chữ Hán 駿 TUẤN

Âm On
シュン、スン
Âm Kun
すぐ.れる
Nghĩa (Anh)
a good horse; speed; a fast person
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 駿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 駿 1 từ