Trang chủChữ Hán N1騎 騎 Chữ Hán 騎 KỊ Âm Onキ Nghĩa (Anh)equestrian; riding on horses; counter for equestrians Số nét18 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 騎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 騎 7 từ 騎士きしhiệp sĩ 騎手きしゅngười cưỡi ngựa, nài ngựa 騎馬きばcưỡi ngựa; kỵ binh 一騎打ちいっきうちcuộc đấu tay đôi, đơn đấu 騎乗きじょうsự cưỡi ngựa, lên ngựa 騎兵きへいkị binh 騎士道きしどうtinh thần hiệp sĩ ← 駿 TUẤN 騒 TAO →