TanroDictionary Sổ từ
騎

Chữ Hán 騎 KỊ

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
equestrian; riding on horses; counter for equestrians
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 騎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 騎 7 từ