Trang chủChữ Hán鬘 鬘 Chữ Hán 鬘 MAN Âm Onバン、マン Âm Kunかつら Nghĩa (Anh)wig; hair piece Số nét21 Tra các từ có chữ 鬘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鬘 1 từ 鬘かつらtóc giả, bộ tóc giả