TanroDictionary Sổ từ
鬘

Chữ Hán 鬘 MAN

Âm On
バン、マン
Âm Kun
かつら
Nghĩa (Anh)
wig; hair piece
Số nét
21

Tra các từ có chữ 鬘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鬘 1 từ