TanroDictionary Sổ từ

鬘 かつら

MAN

Nhật Thông dụng
0

鬘 (かつら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tóc giả, bộ tóc giả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc giả, bộ tóc giảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wig; hairpiece; toupeedanh từJMdict
  2. wig, hairpiecechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tóc giả" (かつら): 「鬘をかぶる」 — đội tóc giả; dùng trong kịch, kabuki hoặc che hói. ウィッグ chỉ tóc giả thời trang.

Ví dụ

  1. 舞台で役者が鬘をかぶる。

    Trên sân khấu diễn viên đội tóc giả.

  2. 父は鬘を使っている。

    Bố tôi dùng tóc giả.

Cách đọc khác của 「鬘」

鬘

かずら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wig, hairpiece Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鬘
MAN On: バン、マン Kun: かつら wig; hair piece 21 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗