TanroDictionary Sổ từ
鮫

Chữ Hán 鮫 GIAO

Âm On
コウ
Âm Kun
さめ、みずち
Nghĩa (Anh)
shark
Số nét
17

Tra các từ có chữ 鮫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鮫 1 từ