鮫
さめNghĩa tiếng Anh
- danh từ a shark (fish) Wiktionary
Ví dụ
- 巨大な白いサメ。大きな口で噛みつかれたら逃れられない。A giant white shark. It is utterly impossible to get out of its gigantic biting jaw.
Chữ Hán trong từ
鮫
GIAO
鮫 (サメ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá mập.
"Cá mập" (さめ): 「鮫に襲われる」 — bị cá mập tấn công; 「鮫肌」 — da sần sùi. Hay viết kana サメ. Từ đồng nghĩa vùng miền: フカ (フカヒレ - vây cá mập).
この海岸では鮫が目撃された。
Ở bờ biển này đã có người nhìn thấy cá mập.
水族館で大きな鮫を見た。
Tôi đã thấy một con cá mập lớn ở thủy cung.