TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 鮫 – cá mập

鮫 サメ

GIAO

Nhật Thông dụng
0

鮫 (サメ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá mập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá mậpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sharkdanh từJMdict

Cách dùng

"Cá mập" (さめ): 「鮫に襲われる」 — bị cá mập tấn công; 「鮫肌」 — da sần sùi. Hay viết kana サメ. Từ đồng nghĩa vùng miền: フカ (フカヒレ - vây cá mập).

Ví dụ

  1. この海岸では鮫が目撃された。

    Ở bờ biển này đã có người nhìn thấy cá mập.

  2. 水族館で大きな鮫を見た。

    Tôi đã thấy một con cá mập lớn ở thủy cung.

Cách đọc khác của 「鮫」

鮫

さめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a shark (fish) Wiktionary

Ví dụ

  • 巨大な白いサメ。大きな口で噛みつかれたら逃れられない。A giant white shark. It is utterly impossible to get out of its gigantic biting jaw.

Chữ Hán trong từ

鮫
GIAO On: コウ Kun: さめ、みずち shark 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗