Trang chủChữ Hán N1鯨 鯨 Chữ Hán 鯨 KÌNH Âm Onゲイ Âm Kunくじら Nghĩa (Anh)whale Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鯨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鯨 3 từ 鯨クジラcá voi 捕鯨ほげいnghề săn cá voi 鯨肉げいにくthịt cá voi ← 鯛 ĐIÊU 鳩 CƯU →