Trang chủChữ Hán鰻 鰻 Chữ Hán 鰻 MAN Âm Onマン、バン Âm Kunうなぎ Nghĩa (Anh)eel Số nét22 Tra các từ có chữ 鰻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鰻 1 từ 鰻うなぎcon lươn