TanroDictionary Sổ từ
鴎

Chữ Hán 鴎 ÂU

Âm On
オウ
Âm Kun
かもめ
Nghĩa (Anh)
seagull
Số nét
15

Tra các từ có chữ 鴎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鴎 1 từ