TanroDictionary Sổ từ

鴎 カモメ

ÂU

Nhật Thông dụng
0

鴎 (カモメ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mòng biển thường; chim hải âu, mòng biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mòng biển thườngdanh từ
  2. chim hải âu, mòng biểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. common gull (Larus canus)danh từJMdict
  2. gull (Laridae spp.); seagulldanh từJMdict
  3. Extended shinjitai form of 鷗: seagullchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「鴎」

鴎

かもめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ common gull (Larus canus) Wiktionary
  2. danh từ a seagull (any seabird of the family Laridae) Wiktionary
  3. tên riêng a female given name Wiktionary
  4. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鴎
ÂU On: オウ Kun: かもめ seagull 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗