TanroDictionary Sổ từ
鵬

Chữ Hán 鵬 BẰNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
おおとり
Nghĩa (Anh)
phoenix
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鵬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鵬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.