TanroDictionary Sổ từ
鶏

Chữ Hán 鶏 DUẬT

Âm On
ケイ
Âm Kun
にわとり、とり
Nghĩa (Anh)
chicken
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鶏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鶏 4 từ