TanroDictionary Sổ từ
麒

Chữ Hán 麒 KÌ

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
Chinese unicorn; genius; giraffe; bright; shining
Số nét
19
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 麒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麒 1 từ