TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 麒麟 – hươu cao cổ; kì lân; (cổ) ngựa thiên lí

麒麟 きりん

KÌ LÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hươu cao cổdanh từ
  2. kì lândanh từ
  3. (cổ) ngựa thiên lídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. giraffe (Giraffa camelopardalis)danh từ
  2. qilin (Chinese unicorn)danh từ
  3. horse that can ride 1000 ri in a daydanh từ
  4. 麒麟, 騏驎: (mythology, Chinese mythology) a qilindanh từ
  5. 麒麟, 騏驎: (shogi) the kirin, a piece in chūshōgi and larger shogi variantsdanh từ
  6. 麒麟, 騏驎, キリン: a giraffe (mammal)danh từ

Cách dùng

"Hươu cao cổ" (thường viết キリン): 「キリンの首」 — cổ hươu cao cổ. Nghĩa gốc: kỳ lân trong truyền thuyết Trung Hoa; 「麒麟児」 — thần đồng. (Cũng là tên hãng bia nổi tiếng.)

Ví dụ

  1. 動物園でキリンにえさをあげた。

    Ở sở thú tôi cho hươu cao cổ ăn.

  2. キリンは首が長い。

    Hươu cao cổ có cái cổ dài.

  3. それは動物のキリン!問題の麒麟は…全身が黄色い鱗で覆われていて、姿は鹿、牛の尾と馬の蹄を持ち、龍に似た頭から1本角が生えてる…中国の伝説上の神獣だよ!

    That’s giraffe(kirin) the animal! The qilin(kirin) we’re talking about… has a deer-like body covered in golden scales, with a cow’s tail and a horse’s hooves, and with a single horn growing from its dragonish head… It’s a mythical beast from Chinese legends!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép