Nghĩa tiếng Việt
- hươu cao cổdanh từ
- kì lândanh từ
- (cổ) ngựa thiên lídanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- giraffe (Giraffa camelopardalis)danh từ
- qilin (Chinese unicorn)danh từ
- horse that can ride 1000 ri in a daydanh từ
- 麒麟, 騏驎: (mythology, Chinese mythology) a qilindanh từ
- 麒麟, 騏驎: (shogi) the kirin, a piece in chūshōgi and larger shogi variantsdanh từ
- 麒麟, 騏驎, キリン: a giraffe (mammal)danh từ
Cách dùng
"Hươu cao cổ" (thường viết キリン): 「キリンの首」 — cổ hươu cao cổ. Nghĩa gốc: kỳ lân trong truyền thuyết Trung Hoa; 「麒麟児」 — thần đồng. (Cũng là tên hãng bia nổi tiếng.)
Ví dụ
-
動物園でキリンにえさをあげた。
Ở sở thú tôi cho hươu cao cổ ăn.
-
キリンは首が長い。
Hươu cao cổ có cái cổ dài.
-
それは動物のキリン!問題の麒麟は…全身が黄色い鱗で覆われていて、姿は鹿、牛の尾と馬の蹄を持ち、龍に似た頭から1本角が生えてる…中国の伝説上の神獣だよ!
That’s giraffe(kirin) the animal! The qilin(kirin) we’re talking about… has a deer-like body covered in golden scales, with a cow’s tail and a horse’s hooves, and with a single horn growing from its dragonish head… It’s a mythical beast from Chinese legends!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép