Trang chủChữ Hán麹 麹 Chữ Hán 麹 KHÚC Âm Onキク Âm Kunこうじ Nghĩa (Anh)malt; yeast Số nét15 Tra các từ có chữ 麹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 麹 1 từ 麹こうじmen koji