TanroDictionary Sổ từ
麹

Chữ Hán 麹 KHÚC

Âm On
キク
Âm Kun
こうじ
Nghĩa (Anh)
malt; yeast
Số nét
15

Tra các từ có chữ 麹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麹 1 từ