Trang chủChữ Hán黴 黴 Chữ Hán 黴 MI, VI Âm Onバイ、ビ、マイ、ミ Âm Kunかび、かび.る、か.びる Nghĩa (Anh)mold; mildew Số nét23 Tra các từ có chữ 黴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 黴 1 từ 黴カビnấm mốc, mốc meo