TanroDictionary Sổ từ
黴

Chữ Hán 黴 MI, VI

Âm On
バイ、ビ、マイ、ミ
Âm Kun
かび、かび.る、か.びる
Nghĩa (Anh)
mold; mildew
Số nét
23

Tra các từ có chữ 黴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 黴 1 từ