黴
かびNghĩa tiếng Anh
- danh từ mold (fungus) Wiktionary
Ví dụ
- パンに生えたカビmold that has grown on bread
Chữ Hán trong từ
黴
MI
黴 (カビ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nấm mốc, mốc meo.
"Nấm mốc": 「黴が生える」 — bị mốc; 「黴臭い」 — mùi mốc, cũ kỹ. Thường viết カビ. Hay gặp vào mùa mưa 梅雨.
梅雨の時期はパンに黴が生えやすい。
Mùa mưa bánh mì dễ bị mốc.
押し入れが黴臭い。
Tủ âm tường có mùi mốc.