TanroDictionary Sổ từ

黴 カビ

MI

Nhật Thông dụng
0

黴 (カビ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nấm mốc, mốc meo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấm mốc, mốc meodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mold; mould; mildewdanh từJMdict
  2. moldchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Nấm mốc": 「黴が生える」 — bị mốc; 「黴臭い」 — mùi mốc, cũ kỹ. Thường viết カビ. Hay gặp vào mùa mưa 梅雨.

Ví dụ

  1. 梅雨の時期はパンに黴が生えやすい。

    Mùa mưa bánh mì dễ bị mốc.

  2. 押し入れが黴臭い。

    Tủ âm tường có mùi mốc.

Cách đọc khác của 「黴」

黴

かび

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mold (fungus) Wiktionary

Ví dụ

  • パンに生えたカビmold that has grown on bread

Chữ Hán trong từ

黴
MI, VI On: バイ、ビ、マイ、ミ Kun: かび、かび.る、か.びる mold; mildew 23 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗