Trang chủChữ Hán鼎 鼎 Chữ Hán 鼎 ĐỈNH Âm Onテイ Âm Kunかなえ Nghĩa (Anh)three legged kettle Số nét13 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鼎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鼎 1 từ 鼎かなえcái đỉnh ba chân