TanroDictionary Sổ từ
鼎

Chữ Hán 鼎 ĐỈNH

Âm On
テイ
Âm Kun
かなえ
Nghĩa (Anh)
three legged kettle
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鼎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鼎 1 từ