TanroDictionary Sổ từ

á khoa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người có vị trí đứng sau thủ khoa một bậc trong kỳ thi.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép