TanroDictionary Sổ từ

ô hay

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, tỏ ý không hài lòng.thán từ

Ví dụ

  1. ô hay, sao lại làm như thế?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép