Nghĩa tiếng Việt
- Cha vợ hoặc đôi khi là cha chồng.danh từ
Ví dụ
-
Ông gia đi ăn cỗ rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ông gia đi ăn cỗ rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép