TanroDictionary Sổ từ

úi chà

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thán từ tỏ vẻ ngạc nhiên.unknown

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Áo điều, khăn đỏ, úi chà!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép