TanroDictionary Sổ từ

ăn vóc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có sức mạnh thể lực.cụm từ
  2. Ăn uống đầy đủ và có vóc dáng nở nang, thể lực tốt.cụm từ

Ví dụ

  1. Dạy con biết ăn vóc, học hay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép