TanroDictionary Sổ từ

ĐNA

Việt
0

ĐNA là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Đông Nam Á.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Đông Nam Á.tên riêngWiktionary