TanroDictionary Sổ từ

đài phát

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đài phát thanh (nói tắt).danh từ

Ví dụ

  1. Đài phát ca nhạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép