TanroDictionary Sổ từ

đêximét

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần mười của mét, bằng mười xentimét.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép