TanroDictionary Sổ từ

đa bào

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói những sinh vật mà cơ thể gồm nhiều tế bào.tính từ い

Ví dụ

  1. Cơ thể đa bào.

  2. Động vật đa bào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép