Nghĩa tiếng Việt
- Đau đớn, xót xa trong lòng; thương tâm.tính từ い
Tiếng Nhật
- 痛ましいいたましいđau lòng, thương tâm, bi thảm
- 傷心しょうしんđau lòng, đau buồn
- 痛々しいいたいたしいđáng thương, thảm thương, đau lòng
Ví dụ
-
Đau lòng trước cảnh tàn phá của chiến tranh.
-
Câu chuyện đau lòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép