TanroDictionary Sổ từ

đen bạc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa như bạc bẽo, phụ bạc.unknown

Ví dụ

  1. Lòng người đen bạc.

  2. Ăn ở đen bạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép