TanroDictionary Sổ từ

điền sản

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ruộng đất, tài sản nói chung.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Tịch thu điền sản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép