TanroDictionary Sổ từ

Β ベータ

Nhật Thông dụng
0

Β (ベータ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bê-ta (chữ cái Hy Lạp β).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bê-ta (chữ cái Hy Lạp β)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. betadanh từJMdict