Nghĩa tiếng Việt
- ô-mê-ga (chữ cái cuối của bảng chữ Hy Lạp)danh từ
- sự kết thúc, phần cuốidanh từ
- ôm (đơn vị điện trở)danh từ
- vận tốc gócdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- omega (last letter of the Greek alphabet)danh từJMdict
- end; conclusion; ending; finalitydanh từJMdict
- ohm (unit of electrical resistance)danh từJMdict
- angular velocitydanh từJMdict
Cách dùng
"Ô-mê-ga" (オメガ): chữ cuối bảng Hy Lạp, nghĩa bóng "sự kết thúc" 「アルファからオメガまで」 — từ đầu đến cuối. Trong vật lý là đơn vị ôm (オーム): 「100Ωの抵抗」.
Ví dụ
-
この抵抗は10Ωです。
Điện trở này là 10 ôm.
-
アルファからオメガまで全部説明した。
Tôi đã giải thích tất cả từ đầu đến cuối.