TanroDictionary Sổ từ

Ω オメガ

Nhật Thông dụng
0

Ω (オメガ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ô-mê-ga (chữ cái cuối của bảng chữ Hy Lạp); sự kết thúc, phần cuối; ôm (đơn vị điện trở).

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô-mê-ga (chữ cái cuối của bảng chữ Hy Lạp)danh từ
  2. sự kết thúc, phần cuốidanh từ
  3. ôm (đơn vị điện trở)danh từ
  4. vận tốc gócdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. omega (last letter of the Greek alphabet)danh từJMdict
  2. end; conclusion; ending; finalitydanh từJMdict
  3. ohm (unit of electrical resistance)danh từJMdict
  4. angular velocitydanh từJMdict

Cách dùng

"Ô-mê-ga" (オメガ): chữ cuối bảng Hy Lạp, nghĩa bóng "sự kết thúc" 「アルファからオメガまで」 — từ đầu đến cuối. Trong vật lý là đơn vị ôm (オーム): 「100Ωの抵抗」.

Ví dụ

  1. この抵抗は10Ωです。

    Điện trở này là 10 ôm.

  2. アルファからオメガまで全部説明した。

    Tôi đã giải thích tất cả từ đầu đến cuối.