TanroDictionary Sổ từ

ẩy

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dùng lực đẩy mạnh một phát.động từ

Ví dụ

  1. Ẩy mèo bắt chuột.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép