Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc về những màng bọc thai.tính từ いWiktionary
- Nhiều lắm.tính từ いWiktionary
- Dùng để tỏ sự ngạc nhiên hoặc đau đớn.thán từWiktionary
Ví dụ
-
Nước ối.
-
Vỡ đầu ối.
-
Còn ối ra đấy.
-
Ối giời ơi!