Nghĩa tiếng Việt
- Lập gia đình, sống tách rời cha mẹ.danh từ
Ví dụ
-
Chị ấy đi ở riêng rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chị ấy đi ở riêng rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép