Nghĩa tiếng Việt
- Ở trong giai đoạn từ khi nhiễm đến khi phát bệnh.động từ
Ví dụ
-
thời gian ủ bệnh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
thời gian ủ bệnh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép