TanroDictionary Sổ từ

あっ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. a, ôthán từ
  2. này!thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ah; ohthán từ
  2. hey!thán từ

Cách dùng

"A, ô" — thán từ bật ra khi chợt nhận ra, ngạc nhiên: 「あっ、忘れた」 — á, quên mất. Cũng để gọi chú ý. Âm ngắn, đột ngột hơn 「あ」.

Ví dụ

  1. あっ、財布を家に忘れた。

    Á, tôi để quên ví ở nhà rồi.

  2. あっ、雨が降ってきた。

    Ô, trời mưa rồi.

  3. あっ! また間違えた!

    Oh! I made the same mistake!

  4. アーッ!♂

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép