Nghĩa tiếng Việt
- a, ôthán từ
- này!thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- ah; ohthán từ
- hey!thán từ
Cách dùng
"A, ô" — thán từ bật ra khi chợt nhận ra, ngạc nhiên: 「あっ、忘れた」 — á, quên mất. Cũng để gọi chú ý. Âm ngắn, đột ngột hơn 「あ」.
Ví dụ
-
あっ、財布を家に忘れた。
Á, tôi để quên ví ở nhà rồi.
-
あっ、雨が降ってきた。
Ô, trời mưa rồi.
-
あっ! また間違えた!
Oh! I made the same mistake!
-
アーッ!♂
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép