TanroDictionary Sổ từ

せがむ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nài nỉ, vòi vĩnhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to badger; to pester; to begđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to pester and requestđộng từ

Cách dùng

"Nài nỉ, vòi" (thường trẻ con với bố mẹ): 「おもちゃをせがむ」 — vòi đồ chơi; 「親にせがんで買ってもらう」 — nài nỉ bố mẹ mua cho.

Ví dụ

  1. 子どもがゲームを買ってとせがむ。

    Đứa trẻ nài nỉ mua trò chơi.

  2. 娘にせがまれて動物園に行った。

    Bị con gái vòi nên tôi đi sở thú.

  3. 母に抱っこをせがむ

    to pester one's mother for hugs

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép