Nghĩa tiếng Việt
- nài nỉ, vòi vĩnhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to badger; to pester; to begđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to pester and requestđộng từ
Cách dùng
"Nài nỉ, vòi" (thường trẻ con với bố mẹ): 「おもちゃをせがむ」 — vòi đồ chơi; 「親にせがんで買ってもらう」 — nài nỉ bố mẹ mua cho.
Ví dụ
-
子どもがゲームを買ってとせがむ。
Đứa trẻ nài nỉ mua trò chơi.
-
娘にせがまれて動物園に行った。
Bị con gái vòi nên tôi đi sở thú.
-
母に抱っこをせがむ
to pester one's mother for hugs
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép