TanroDictionary Sổ từ

せる

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ động từ thể sai khiếnauxiliary verb · động từ nhóm 2
  2. trợ động từ biểu thị cho phépauxiliary verb · động từ nhóm 2
  3. (kính ngữ) trợ động từ tôn kính hành động người khácauxiliary verb · động từ nhóm 2

Nghĩa tiếng Anh

  1. auxiliary verb indicating the causative voiceauxiliary verb · động từ nhóm 2
  2. auxiliary verb indicating the granting of permission to do somethingauxiliary verb · động từ nhóm 2
  3. auxiliary verb used as an honorific for others' actionsauxiliary verb · động từ nhóm 2
  4. expresses causation: to make ... do ...hậu tố
  5. stative of する (suru, “to do”), in the adnominal conjugationđộng từ

Cách dùng

Trợ động từ sai khiến (động từ nhóm 1: 行く→行かせる): bắt/cho phép ai làm: 「子どもに野菜を食べさせる」 (nhóm 2 dùng させる). 「〜せていただく」 — xin phép được làm.

Ví dụ

  1. 母は弟に部屋を掃除させた。

    Mẹ bắt em trai dọn phòng.

  2. 少し休ませてください。

    Cho tôi nghỉ một chút.

  3. 子供に本を読ませる

    to make children read books

  4. 死なせてください。

    Please let me die.

  5. 図版を省略せる鳥類目録

    an ornithological catalogue with illustrations omitted

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép