Nghĩa tiếng Việt
- trợ động từ thể sai khiếnauxiliary verb · động từ nhóm 2
- trợ động từ biểu thị cho phépauxiliary verb · động từ nhóm 2
- (kính ngữ) trợ động từ tôn kính hành động người khácauxiliary verb · động từ nhóm 2
Nghĩa tiếng Anh
- auxiliary verb indicating the causative voiceauxiliary verb · động từ nhóm 2
- auxiliary verb indicating the granting of permission to do somethingauxiliary verb · động từ nhóm 2
- auxiliary verb used as an honorific for others' actionsauxiliary verb · động từ nhóm 2
- expresses causation: to make ... do ...hậu tố
- stative of する (suru, “to do”), in the adnominal conjugationđộng từ
Cách dùng
Trợ động từ sai khiến (động từ nhóm 1: 行く→行かせる): bắt/cho phép ai làm: 「子どもに野菜を食べさせる」 (nhóm 2 dùng させる). 「〜せていただく」 — xin phép được làm.
Ví dụ
-
母は弟に部屋を掃除させた。
Mẹ bắt em trai dọn phòng.
-
少し休ませてください。
Cho tôi nghỉ một chút.
-
子供に本を読ませる
to make children read books
-
死なせてください。
Please let me die.
-
図版を省略せる鳥類目録
an ornithological catalogue with illustrations omitted
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép