TanroDictionary Sổ từ

ちー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngôn ngữ trẻ con) nước tiểu, nước đái.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. urine, pee-peedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép