Nghĩa tiếng Việt
- 智史: Một tên dành cho namtên riêng
- 灯し, 点し, 燈し: Dạng thân từ hoặc tiếp diễn của ともす (tomosu) [godan]động từ
Nghĩa tiếng Anh
- 智史: a male given nametên riêng
- 灯し, 点し, 燈し: stem or continuative form of ともす (tomosu)động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép