TanroDictionary Sổ từ

ともし

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. 智史: Một tên dành cho namtên riêng
  2. 灯し, 点し, 燈し: Dạng thân từ hoặc tiếp diễn của ともす (tomosu) [godan]động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 智史: a male given nametên riêng
  2. 灯し, 点し, 燈し: stem or continuative form of ともす (tomosu)động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép